Bản dịch của từ Customer rewards program trong tiếng Việt
Customer rewards program
Noun [U/C]

Customer rewards program(Noun)
kˈʌstəmɐ rˈuːədz prˈəʊɡræm
ˈkəstəmɝ ˈruɝdz ˈproʊˌɡræm
01
Hệ thống thúc đẩy khách hàng quay lại mua hàng nhiều lần bằng các ưu đãi
A system that encourages customers to come back through various benefits.
一种通过优惠措施鼓励客户重复光顾的系统
Ví dụ
02
Chương trình nhằm khuyến khích khách hàng bằng cách cung cấp các ưu đãi hoặc lợi ích như một phần thưởng cho lòng trung thành và các lần mua sắm của họ.
A program designed to offer customers incentives or benefits as a reward for their loyalty and shopping habits.
这是一项旨在为客户提供优惠或福利的计划,作为对他们忠诚度和购物次数的奖励。
Ví dụ
