Bản dịch của từ Customer rewards program trong tiếng Việt

Customer rewards program

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Customer rewards program(Noun)

kˈʌstəmɐ rˈuːədz prˈəʊɡræm
ˈkəstəmɝ ˈruɝdz ˈproʊˌɡræm
01

Hệ thống thúc đẩy khách hàng quay lại mua hàng nhiều lần bằng các ưu đãi

A system that encourages customers to come back through various benefits.

一种通过优惠措施鼓励客户重复光顾的系统

Ví dụ
02

Chương trình nhằm khuyến khích khách hàng bằng cách cung cấp các ưu đãi hoặc lợi ích như một phần thưởng cho lòng trung thành và các lần mua sắm của họ.

A program designed to offer customers incentives or benefits as a reward for their loyalty and shopping habits.

这是一项旨在为客户提供优惠或福利的计划,作为对他们忠诚度和购物次数的奖励。

Ví dụ
03

Một chiến lược marketing có cấu trúc, đưa ra nhiều phần thưởng cho khách hàng

A structured marketing strategy that offers various rewards to customers.

一种结构清晰的市场营销策略,能为客户提供丰富的奖励与激励。

Ví dụ