Bản dịch của từ Cutin trong tiếng Việt

Cutin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cutin(Noun)

ˈkjuːtɪn
ˈkyo͞otn
01

Một chất có khả năng chống thấm nước dạng sáp nằm trong Cuticle của thực vật, gồm các este của axit béo đã được polymer hóa cao.

A water-repellent waxy substance found in the plant's epidermis, composed of esters of highly polymerized fatty acids.

这是一种植物表皮中的疏水性蜡质,主要由高聚合度的脂肪酸酯组成。

Ví dụ