cuttingly
Adverb
cuttingly (Adverb)
/kˈʌtɪŋli/
/kˈʌtɪŋli/
AI
Ví dụ
Cô ấy nói một cách châm chọc về việc chính phủ không giải quyết nghèo đói.She spoke cuttingly about the government's failure to address poverty.
Anh ấy không chỉ trích cô ấy một cách châm chọc trong cuộc thảo luận.He did not criticize her cuttingly during the discussion.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cuttingly" là trạng từ chỉ hành động diễn ra một cách sắc bén, cay nghiệt, thường dùng để mô tả một cách nói hoặc hành động có thể gây tổn thương, phê phán một cách chua chát. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng với nghĩa tương tự, tuy nhiên có thể có sắc thái khác trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày. Từ "cutting" có thể xuất hiện trong các cụm từ như "cutting remark" (lời nói châm chọc), chỉ sự chỉ trích một cách mạnh mẽ và trực diện.