Anh - Việt

Bản dịch của từ Cybernation trong tiếng Việt

cybernation

Noun

cybernation (Noun)

/sˌaɪbɚˈeɪnʃən/
/sˌaɪbɚˈeɪnʃən/
AI

Nghĩa 01

Sự điều khiển hoặc quản lý (đặc biệt trong các quy trình công nghiệp) bằng máy móc hoặc máy tính — tức là tự động hóa các công đoạn do con người trước đây làm.

Control especially of an industrial process by machines or computers automation.

Ví dụ
Cybernation cải thiện hiệu suất trong các nhà máy như Gigafactory của Tesla ở Nevada.Cybernation improves efficiency in factories like Tesla's Gigafactory in Nevada.
Nhiều công nhân lo sợ cybernation sẽ thay thế công việc của họ trong tương lai.Many workers fear cybernation will replace their jobs in the future.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh