Bản dịch của từ Automation trong tiếng Việt
Automation
Noun

Automation (Noun)
ˌɔːtəmˈeɪʃən
ˌoʊtoʊˈmeɪʃən
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Kỹ thuật làm cho một thiết bị, quy trình hoặc hệ thống hoạt động tự động.
The technique of making an apparatus a process or a system operate automatically
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
