cylindric
AdjectiveAdverb
cylindric (Adjective)
/sɨlˈɪndɹɨk/
/sɨlˈɪndɹɨk/
AI
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng mới có thiết kế hình trụ để sử dụng không gian tốt hơn.The new community center has a cylindric design for better space usage.
Kiến trúc sư đã không chọn hình trụ cho thư viện.The architect did not choose a cylindric shape for the library.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
cylindric (Adverb)
/sɨlˈɪndɹɨk/
/sɨlˈɪndɹɨk/
AI
Nghĩa 01 · Một cách có hình trụ; theo dạng hình trụ (có bề mặt cong và hai đầu phẳng tròn).
Một cách có hình trụ; theo dạng hình trụ (có bề mặt cong và hai đầu phẳng tròn).
In a cylindrical manner.
Ví dụ
Tháp được xây dựng theo hình trụ để chịu gió mạnh trong bão.The tower was built cylindric to withstand strong winds during storms.
Kiến trúc sư không thiết kế tòa nhà theo hình trụ để ổn định hơn.The architect did not design the building cylindric for better stability.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cylindric" (hay "cylindrical" trong tiếng Anh) là một tính từ dùng để miêu tả hình dạng của một đối tượng có dạng hình trụ, với hai đầu hình tròn và bề mặt thẳng, kéo dài giữa hai đầu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "cylindrical" được sử dụng phổ biến hơn, mặc dù "cylindric" cũng có thể gặp trong một số ngữ cảnh kỹ thuật. Phát âm và cách sử dụng của hai phiên bản này khá tương đồng, tuy nhiên, "cylindrical" được ưa chuộng hơn trong văn viết chính thức.