cylindricality
Noun
cylindricality (Noun)
/sɪlɪndɹɪkˈælɪti/
/sɪlɪndɹɪkˈælɪti/
AI
Ví dụ
Hình trụ của bể nước mới cải thiện khả năng chứa nước.The cylindricality of the new water tank improves its storage capacity.
Hình trụ của các ống cũ không đáp ứng tiêu chuẩn hiện tại.The cylindricality of the old pipes does not meet current standards.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cylindricality (tính trụ) là một tính từ mô tả đặc điểm hình học của một đối tượng có dạng hình trụ. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong kỹ thuật, kiến trúc và khoa học vật liệu để chỉ tính chất của các bề mặt hoặc hình dáng trong không gian ba chiều. Mặc dù không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cách sử dụng từ này, nhưng trong ngữ cảnh thực tiễn, nó thường được kết hợp với các khái niệm như sự đồng trục và đường kính trong các nghiên cứu liên quan đến thiết kế và phân tích cấu trúc.