cystic
Adjective
cystic (Adjective)
/sˈɪstɪk/
/sˈɪstɪk/
AI
Nghĩa 01
Liên quan đến hoặc có đặc điểm là các u nang (các túi chứa dịch hoặc chất rắn trong cơ thể).
Relating to or characterized by cysts.
Ví dụ
Bệnh xơ phổi là một rối loạn gen ảnh hưởng đến phổi và hệ tiêu hóa.Cystic fibrosis is a genetic disorder affecting the lungs and digestive system.
Một số người có thể không biết sự nghiêm trọng của các bệnh xơ.Some people may not know the severity of cystic diseases.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Bác sĩ chẩn đoán cô ấy mắc bệnh cystic trong bàng quang.The doctor diagnosed her with a cystic condition in her bladder.
Quan trọng để giải quyết các vấn đề cystic trong lĩnh vực y tế.It is important to address cystic issues in the health sector.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cystic" được sử dụng để chỉ những đặc điểm hoặc tình trạng liên quan đến u nang (cyst). U nang là những khối chứa dịch hoặc chất rắn nằm trong hoặc trên cơ thể, thường không gây nguy hiểm nhưng có thể gây ra triệu chứng phụ thuộc vào vị trí và kích thước. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Mỹ đối với từ này, cả hai đều sử dụng "cystic" với cùng một nghĩa trong ngữ cảnh y học và sinh học.