Bản dịch của từ Cytogamy trong tiếng Việt

Cytogamy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cytogamy(Noun)

sʌɪˈtɒɡəmi
sʌɪˈtɒɡəmi
01

Đây là một dạng sinh sản xảy ra ở một số đơn bào thuộc nhóm ciliate, trong đó hai cá thể tự thụ tinh với nhau khi chúng ở trong cặp.

One form of reproduction occurs in some ciliate protozoa with hair-like structures, where two individuals undergo self-fertilization by pairing up.

这种繁殖方式发生在一些带有纤毛的原生动物中,即两只个体在配对时进行自交。

Ví dụ
02

Sự hợp nhất của các tế bào; đặc biệt là quá trình bơm máu vào tế bào (plasmogamy).

The combination of cells; particularly, the process of gamete fusion.

细胞的结合,尤其是指有丝分裂的结合。」}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}】}

Ví dụ