Bản dịch của từ Ciliate trong tiếng Việt

Ciliate

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ciliate(Adjective)

sˈɪliɪt
sˈɪliɪt
01

Thuộc về sinh vật, tế bào hoặc bề mặt có lông mao (những sợi nhỏ giống lông) trên đó.

Of an organism cell or surface bearing cilia.

Ví dụ

Ciliate(Noun)

sˈɪliɪt
sˈɪliɪt
01

Một sinh vật đơn bào thuộc nhóm lớn và đa dạng, có đặc điểm nổi bật là có lông mao (tiết diện là các sợi nhỏ gọi là lông bào) hoặc cấu trúc tương tự lông mao dùng để di chuyển và bắt mồi.

A singlecelled animal of a large and diverse phylum distinguished by the possession of cilia or ciliary structures.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ