Bản dịch của từ Ciliate trong tiếng Việt
Ciliate

Ciliate(Adjective)
Ciliate(Noun)
Một sinh vật đơn bào thuộc nhóm lớn và đa dạng, có đặc điểm nổi bật là có lông mao (tiết diện là các sợi nhỏ gọi là lông bào) hoặc cấu trúc tương tự lông mao dùng để di chuyển và bắt mồi.
A singlecelled animal of a large and diverse phylum distinguished by the possession of cilia or ciliary structures.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Ciliate" là một thuật ngữ sinh học chỉ những sinh vật đơn bào có lông cựa (cilia) bao phủ bề mặt của chúng, giúp trong việc di chuyển và thu hút thức ăn. Trong tiếng Anh, "ciliate" bao gồm cả phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ nhưng không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh sinh học, "ciliate" cũng có thể chỉ một nhóm động vật nguyên sinh thuộc ngành Ciliophora, nổi bật với hình thức sống đa dạng và chức năng sinh thái quan trọng.
Từ "ciliate" bắt nguồn từ tiếng Latinh "ciliatus", có nghĩa là "có lông mi", từ "cilium", có nghĩa là "lông mi" hoặc "cái mà vươn dài". Trong ngữ cảnh sinh học, "ciliate" thường chỉ các sinh vật đơn bào có các cấu trúc giống như lông mi (cilia) dùng để di chuyển hoặc thu thập thức ăn. Sự phát triển của thuật ngữ này phản ánh đặc điểm hình thái và chức năng của các sinh vật này trong các hệ sinh thái nước.
Từ "ciliate" thường gặp trong các bài viết và câu hỏi liên quan đến sinh học trong bốn thành phần của IELTS. Tần suất sử dụng từ này thấp hơn trong các văn bản thông thường, nhưng tăng cao trong ngữ cảnh nghiên cứu về vi sinh vật, sinh thái và biểu mô. "Ciliate" thường chỉ các sinh vật đơn bào có lông roi, như ciliates, hoặc mô hình sinh học trong các phần thí nghiệm. Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu học thuật, luận văn, và giáo trình sinh học.
Họ từ
"Ciliate" là một thuật ngữ sinh học chỉ những sinh vật đơn bào có lông cựa (cilia) bao phủ bề mặt của chúng, giúp trong việc di chuyển và thu hút thức ăn. Trong tiếng Anh, "ciliate" bao gồm cả phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ nhưng không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh sinh học, "ciliate" cũng có thể chỉ một nhóm động vật nguyên sinh thuộc ngành Ciliophora, nổi bật với hình thức sống đa dạng và chức năng sinh thái quan trọng.
Từ "ciliate" bắt nguồn từ tiếng Latinh "ciliatus", có nghĩa là "có lông mi", từ "cilium", có nghĩa là "lông mi" hoặc "cái mà vươn dài". Trong ngữ cảnh sinh học, "ciliate" thường chỉ các sinh vật đơn bào có các cấu trúc giống như lông mi (cilia) dùng để di chuyển hoặc thu thập thức ăn. Sự phát triển của thuật ngữ này phản ánh đặc điểm hình thái và chức năng của các sinh vật này trong các hệ sinh thái nước.
Từ "ciliate" thường gặp trong các bài viết và câu hỏi liên quan đến sinh học trong bốn thành phần của IELTS. Tần suất sử dụng từ này thấp hơn trong các văn bản thông thường, nhưng tăng cao trong ngữ cảnh nghiên cứu về vi sinh vật, sinh thái và biểu mô. "Ciliate" thường chỉ các sinh vật đơn bào có lông roi, như ciliates, hoặc mô hình sinh học trong các phần thí nghiệm. Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu học thuật, luận văn, và giáo trình sinh học.
