Bản dịch của từ D'oh trong tiếng Việt

D'oh

Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

D'oh(Interjection)

dˈoʊ
dˈoʊ
01

Tiếng thốt lên khi thất vọng, bực mình, nhất là khi nhận ra mình đã làm điều ngớ ngẩn hoặc sai lầm; kiểu như tự trách bản thân (“chết rồi”, “đồ ngốc”).

Expresses frustration or anger especially at ones own stupidity.

表示对自己愚蠢的失望或愤怒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh