Bản dịch của từ Dactylology trong tiếng Việt

Dactylology

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dactylology(Noun)

dæktˈlɑlədʒi
dæktˈlɑlədʒi
01

Việc dùng ngón tay và bàn tay để truyền đạt ý tưởng, đặc biệt là phương thức giao tiếp của người điếc (ký hiệu bằng tay).

The use of the fingers and hands to communicate ideas especially by the deaf.

用手指和手传达思想,特别是聋人使用的手势语言。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh