Bản dịch của từ Daily script trong tiếng Việt

Daily script

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Daily script(Phrase)

dˈeɪli skrˈɪpt
ˈdeɪɫi ˈskrɪpt
01

Một thói quen hoặc lịch trình các hoạt động hàng ngày

A daily routine or schedule of activities

一种日常的习惯或活动安排

Ví dụ
02

Diễn ra hàng ngày

Happen every day

每天都在发生

Ví dụ
03

Một bộ hướng dẫn viết hoặc văn bản được sử dụng thường xuyên

A frequently used manual or document

一本常用的指南或手册

Ví dụ