Bản dịch của từ Dalet trong tiếng Việt

Dalet

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dalet (Noun)

dˈeɪlɪt
ˈdeɪɫət
01

Chữ cái thứ tư trong bảng chữ cái Do Thái

The fourth letter of the Hebrew alphabet

Ví dụ