Bản dịch của từ Damaged fish trong tiếng Việt

Damaged fish

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Damaged fish(Noun)

dˈæmɪdʒd fˈɪʃ
ˈdæmɪdʒd ˈfɪʃ
01

Một con cá đã bị tổn thương hoặc gặp thương tích

A fish that has been injured or harmed

一条受伤或受损的鱼

Ví dụ
02

Các loại cá bị suy giảm về chất lượng hoặc giá trị

The fish are declining in quality or value.

鱼的品质或价值下降

Ví dụ
03

Các loại cá bị ảnh hưởng bởi bệnh tật hoặc yếu tố môi trường

Fish are affected by illnesses or environmental factors.

鱼受到疾病或环境因素的影响。

Ví dụ