Bản dịch của từ Damaged fish trong tiếng Việt
Damaged fish
Noun [U/C]

Damaged fish(Noun)
dˈæmɪdʒd fˈɪʃ
ˈdæmɪdʒd ˈfɪʃ
01
Ví dụ
Ví dụ
03
Các loại cá bị ảnh hưởng do bệnh tật hoặc tác động của môi trường
Fish are affected by diseases or environmental factors.
受到疾病或环境影响的鱼类
Ví dụ
