Bản dịch của từ Daming trong tiếng Việt

Daming

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Daming(Noun)

dˈeɪmɨŋ
dˈeɪmɨŋ
01

Hành động biểu diễn vai 'dame' trong nghệ thuật pantomime — tức là người nam diễn viên đóng giả phụ nữ (thường là trang điểm đậm, mặc váy) theo phong cách hài kịch trên sân khấu.

The act of performing as a pantomime dame.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ