Bản dịch của từ Dame trong tiếng Việt
Dame
Noun [U/C]

Dame(Noun)
dˈeɪm
ˈdeɪm
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phụ nữ có đẳng cấp hoặc quyền lực, đặc biệt trong bối cảnh hoàng gia hoặc quý tộc
A woman of status or power, especially within aristocratic circles.
贵族中的高位女性,尤其是在贵族环境中具有权威或地位的女性
Ví dụ
