damnatory
Adjective
damnatory (Adjective)
/dˈæmnətoʊɹi/
/dˈæmnətoʊɹi/
AI
Ví dụ
Đánh giá tiêu cực về bộ phim đã ảnh hưởng đến doanh thu phòng vé.The damnatory review of the movie hurt its box office performance.
Nhiều nhà phê bình không viết bài chỉ trích về tác động của mạng xã hội.Many critics did not write damnatory articles about social media's impact.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "damnatory" trong tiếng Anh có nghĩa là chỉ trích, lên án hoặc gây ra sự phê phán. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc văn học để chỉ một người hoặc một văn bản có tính chất chỉ trích mạnh mẽ. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này, cả hai phiên bản đều sử dụng "damnatory" với cùng một ngữ nghĩa và cách phát âm. Tuy nhiên, việc sử dụng từ này không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, mà thường thấy trong các bài viết chính thức hoặc tài liệu chuyên môn.