Bản dịch của từ Damnatory trong tiếng Việt

Damnatory

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Damnatory(Adjective)

dˈæmnətoʊɹi
dˈæmnətoʊɹi
01

Diễn tả sự lên án mạnh mẽ; mang tính chỉ trích, kết tội hoặc đáng lên án.

Conveying or causing censure or damnation.

表达谴责或定罪的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ