Bản dịch của từ Damned uncertainty trong tiếng Việt

Damned uncertainty

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Damned uncertainty(Noun)

dˈæmd ˌʌnsətˈeɪnti
ˈdæmd ˌənˈsɝtənti
01

Tình trạng không chắc chắn, thiếu chắc chắn hoặc rõ ràng.

Uncertainty, lack of clarity or definiteness.

不确定的状态,缺乏确定性或明确性

Ví dụ
02

Tính chất không chắc chắn, hay còn gọi là sự mơ hồ, hoài nghi.

The quality of uncertainty, doubt.

不确定性和怀疑的本质

Ví dụ
03

Một ví dụ về sự không chắc chắn, thứ gì đó mà chưa được biết hoặc có thể bị nghi ngờ.

An example of uncertainty is something that is unknown or can be doubtful.

一个关于不确定性的例子是某些未知或可能存疑的事物。

Ví dụ