Bản dịch của từ Dance studio trong tiếng Việt

Dance studio

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dance studio(Noun)

dˈɑːns stjˈuːdɪˌəʊ
ˈdæns ˈstudioʊ
01

Một studio chủ yếu được trang bị cho các hoạt động nhảy múa.

A studio primarily equipped for dance activities

Ví dụ
02

Một nơi để dạy và thực hành nhảy múa

A place where dance is taught and practiced

Ví dụ
03

Một không gian được thiết kế cho các lớp học múa hoặc buổi tập thể dục.

A space designed for dance classes or rehearsals

Ví dụ