Bản dịch của từ Dapple grey trong tiếng Việt

Dapple grey

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dapple grey(Noun)

dˈæpəlɡɹi
dˈæpəlɡɹi
01

Một con ngựa màu xám lốm đốm (màu xám có những đốm sáng và tối tạo thành họa tiết).

A dapple-grey horse.

斑点灰马

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dapple grey(Adjective)

dˈæpəlɡɹi
dˈæpəlɡɹi
01

(dùng cho ngựa) màu xám hoặc trắng có những đốm tròn hoặc mảng màu tối hơn phân bố trên bộ lông.

(of a horse) grey or white with rounded markings of a darker shade.

(马)灰色或白色,带有深色斑点或斑纹。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh