Bản dịch của từ Dashpot trong tiếng Việt

Dashpot

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dashpot(Noun)

dˈæʃpˌɑt
dˈæʃpˌɑt
01

Một thiết bị dùng để giảm chấn hoặc làm yếu rung động, giúp ngăn sự dao động mạnh khi có va chạm hoặc chuyển động đột ngột.

A device for damping shock or vibration.

减震器

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh