Anh - Việt
dashpot
Noun
dashpot (Noun)
/dˈæʃpˌɑt/
/dˈæʃpˌɑt/
AI
Ví dụ
Bộ giảm sốc trong hệ thống treo hấp thụ sốc đường.The dashpot in the suspension system absorbs road shocks.
Bộ giảm sốc giảm rung động trong máy móc, làm cho nó yên tĩnh hơn.The dashpot reduces vibration in the machinery, making it quieter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Dashpot là một thiết bị cơ học được sử dụng để giảm chấn trong các hệ thống cơ học, giúp điều chỉnh và làm giảm dao động. Nó thường được sử dụng trong các máy móc, ô tô và các thiết bị khác để cải thiện tính ổn định và an toàn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể về mặt nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, tùy thuộc vào ngữ cảnh và vùng miền.