Bản dịch của từ Datedness trong tiếng Việt
Datedness

Datedness (Noun)
Tính chất lỗi thời; mang đặc trưng của một thời kỳ trước và không còn hợp thời nữa.
The quality of being characteristic of a particular period outdatedness oldfashionedness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
“Tính lỗi thời” (datedness) là thuật ngữ chỉ trạng thái của một sự vật, hiện tượng hoặc ý tưởng không còn phù hợp hoặc được ưa chuộng trong thời gian hiện tại. Người ta thường sử dụng từ này để mô tả các sản phẩm, quan điểm hay phong cách đã trở nên lỗi thời. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ về cách dùng hay viết từ này, và phát âm chủ yếu tập trung vào trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên.
“Tính lỗi thời” (datedness) là thuật ngữ chỉ trạng thái của một sự vật, hiện tượng hoặc ý tưởng không còn phù hợp hoặc được ưa chuộng trong thời gian hiện tại. Người ta thường sử dụng từ này để mô tả các sản phẩm, quan điểm hay phong cách đã trở nên lỗi thời. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ về cách dùng hay viết từ này, và phát âm chủ yếu tập trung vào trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên.
