Bản dịch của từ Dating trong tiếng Việt
Dating

Dating (Verb)
Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ “date”, dùng để chỉ hành động hẹn hò/đi chơi với ai đó (để tìm hiểu, xây dựng mối quan hệ), hoặc hành động ghi ngày tháng (đánh dấu ngày) trên tài liệu.
Present participle and gerund of date.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "dating" chỉ hoạt động hẹn hò, thường là giữa hai người trong bối cảnh tìm kiếm mối quan hệ tình cảm. Trong tiếng Anh, phiên bản Mỹ "dating" được sử dụng rộng rãi, trong khi ở Anh, thuật ngữ này có thể ít phổ biến hơn và thường được gọi là "going out". Sự khác biệt về ngữ nghĩa nằm ở cách mọi người tiếp cận hoạt động này; "dating" ở Mỹ có xu hướng liên kết với việc tìm kiếm mối quan hệ nghiêm túc hơn, trong khi ở Anh, nó có thể mang tính chất thoải mái hơn.
Họ từ
Từ "dating" chỉ hoạt động hẹn hò, thường là giữa hai người trong bối cảnh tìm kiếm mối quan hệ tình cảm. Trong tiếng Anh, phiên bản Mỹ "dating" được sử dụng rộng rãi, trong khi ở Anh, thuật ngữ này có thể ít phổ biến hơn và thường được gọi là "going out". Sự khác biệt về ngữ nghĩa nằm ở cách mọi người tiếp cận hoạt động này; "dating" ở Mỹ có xu hướng liên kết với việc tìm kiếm mối quan hệ nghiêm túc hơn, trong khi ở Anh, nó có thể mang tính chất thoải mái hơn.
