Bản dịch của từ Dating trong tiếng Việt

Dating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dating (Verb)

dˈeɪtɪŋ
dˈeɪtɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ “date”, dùng để chỉ hành động hẹn hò/đi chơi với ai đó (để tìm hiểu, xây dựng mối quan hệ), hoặc hành động ghi ngày tháng (đánh dấu ngày) trên tài liệu.

Present participle and gerund of date.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ