Bản dịch của từ Dating trong tiếng Việt

Dating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dating(Verb)

dˈeɪtɪŋ
dˈeɪtɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ “date”, dùng để chỉ hành động hẹn hò/đi chơi với ai đó (để tìm hiểu, xây dựng mối quan hệ), hoặc hành động ghi ngày tháng (đánh dấu ngày) trên tài liệu.

Present participle and gerund of date.

约会;标记日期

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Dating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Date

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Dated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Dated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Dates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Dating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ