Bản dịch của từ Daughter in law trong tiếng Việt
Daughter in law

Daughter in law (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "daughter-in-law" trong tiếng Anh chỉ về con dâu, tức là vợ của con trai. Trong tiếng Anh Anh, cách viết và cách phát âm không khác biệt so với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong cách sử dụng ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có xu hướng dùng từ "son's wife" thay vì "daughter-in-law" trong một số tình huống thân mật. Từ này nhấn mạnh mối quan hệ gia đình và có thể mang ý nghĩa về trách nhiệm và vai trò trong gia đình.
Từ "daughter-in-law" trong tiếng Anh chỉ về con dâu, tức là vợ của con trai. Trong tiếng Anh Anh, cách viết và cách phát âm không khác biệt so với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong cách sử dụng ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có xu hướng dùng từ "son's wife" thay vì "daughter-in-law" trong một số tình huống thân mật. Từ này nhấn mạnh mối quan hệ gia đình và có thể mang ý nghĩa về trách nhiệm và vai trò trong gia đình.
