Bản dịch của từ Daughter in law trong tiếng Việt

Daughter in law

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Daughter in law(Noun)

dˌɔtɚɨnlˈeɪə
dˌɔtɚɨnlˈeɪə
01

Vợ của con trai hoặc vợ của con (tức là người phụ nữ lấy con của mình). Dùng để chỉ mối quan hệ gia đình giữa cha mẹ và người vợ của con họ.

The wife of one's son or daughter.

儿媳

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Daughter in law(Noun Countable)

dˌɔtɚɨnlˈeɪə
dˌɔtɚɨnlˈeɪə
01

Người phụ nữ đã kết hôn với con trai hoặc con dâu của mình — tức là vợ của con trai (hoặc vợ của con).

A woman who is married to one's son or daughter.

儿媳妇

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh