Anh - Việt
daunt
Verb
daunt (Verb)
/dˈɔnt/
/dɑnt/
AI
Nghĩa 01 · Khiến ai đó cảm thấy nản chí, sợ hãi hoặc lo lắng đến mức không dám tiếp tục hoặc hành động.
Khiến ai đó cảm thấy nản chí, sợ hãi hoặc lo lắng đến mức không dám tiếp tục hoặc hành động.
Make (someone) feel intimidated or apprehensive.
Ví dụ
Nhận những lời chỉ trích có thể làm nản lòng các cá nhân trong các tình huống xã hội.Receiving criticism can daunt individuals in social situations.
Ý tưởng nói trước công chúng có thể làm nản lòng ngay cả những người tự tin nhất.The idea of public speaking can daunt even the most confident.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "daunt" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "danter", có nghĩa là làm sợ hãi hoặc lo lắng. Trong tiếng Anh, "daunt" được sử dụng để chỉ việc tạo ra cảm giác sợ hãi hoặc làm cho ai đó cảm thấy không tự tin. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể thiên về nghĩa hù dọa, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh vào sự không tự tin.