Bản dịch của từ Apprehensive trong tiếng Việt

Apprehensive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Apprehensive (Adjective)

ˌæpɹɪhˈɛnsɪv
ˌæpɹihˈɛnsɪv
01

Lo lắng, e sợ rằng điều gì đó xấu hoặc không vui sẽ xảy ra; cảm thấy bồn chồn, e dè về tương lai hoặc một tình huống sắp tới.

Anxious or fearful that something bad or unpleasant will happen.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ