Bản dịch của từ Apprehensive trong tiếng Việt

Apprehensive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Apprehensive(Adjective)

ˌæpɹɪhˈɛnsɪv
ˌæpɹihˈɛnsɪv
01

Lo lắng, e sợ rằng điều gì đó xấu hoặc không vui sẽ xảy ra; cảm thấy bồn chồn, e dè về tương lai hoặc một tình huống sắp tới.

Anxious or fearful that something bad or unpleasant will happen.

忧虑的,担心坏事发生

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Liên quan đến khả năng cảm nhận hoặc hiểu biết; dùng để chỉ việc nhận thức, lĩnh hội hoặc nắm bắt ý nghĩa của một điều gì đó.

Relating to perception or understanding.

感知的; 理解的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Apprehensive (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Apprehensive

E ngại

More apprehensive

E ngại hơn

Most apprehensive

E ngại nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ