Bản dịch của từ Daunt trong tiếng Việt

Daunt

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Daunt(Verb)

dˈɔnt
dɑnt
01

Khiến ai đó cảm thấy nản chí, sợ hãi hoặc lo lắng đến mức không dám tiếp tục hoặc hành động.

Make (someone) feel intimidated or apprehensive.

使人感到恐惧或忧虑的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ