Anh - Việt

Bản dịch của từ Daunted trong tiếng Việt

daunted

VerbAdjective

daunted (Verb)

/dˈɔntɪd/
/dˈɔntɪd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ/phân từ của 'daunt' — bị làm nản lòng, bị làm chùn bước hoặc sợ hãi khiến khó tiếp tục hoặc mất động lực.

past simple and past participle of daunt.

Ví dụ
Nhiều sinh viên cảm thấy sợ hãi trước độ khó của bài thi nói IELTS.Many students were daunted by the IELTS speaking exam's difficulty.
Cô ấy không hề sợ hãi trước số lượng thí sinh đông đảo.She was not daunted by the large number of test-takers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

daunted (Adjective)

/ˈdɔn.tɪd/
/ˈdɔn.tɪd/
AI

Nghĩa 01

Cảm thấy nản lòng, bị làm cho chùn bước hoặc sợ hãi trước một việc khó khăn; không còn tự tin muốn bỏ cuộc hoặc do dự khi đối mặt với thách thức.

discouraged or intimidated.

Ví dụ
Nhiều học sinh cảm thấy bị nản lòng bởi định dạng bài nói IELTS.Many students feel daunted by the IELTS speaking test format.
Cô ấy không bị nản lòng bởi những câu hỏi xã hội khó trong IELTS.She was not daunted by the challenging social questions in IELTS.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh