daunted
daunted (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ/phân từ của 'daunt' — bị làm nản lòng, bị làm chùn bước hoặc sợ hãi khiến khó tiếp tục hoặc mất động lực.
past simple and past participle of daunt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
daunted (Adjective)
Nghĩa 01
Cảm thấy nản lòng, bị làm cho chùn bước hoặc sợ hãi trước một việc khó khăn; không còn tự tin muốn bỏ cuộc hoặc do dự khi đối mặt với thách thức.
discouraged or intimidated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "daunted" là tính từ có nguồn gốc từ động từ "daunt", nghĩa là cảm thấy sợ hãi, lo lắng hoặc thiếu tự tin trước một tình huống hoặc thử thách. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ; cả hai đều sử dụng "daunted" với cùng một nghĩa. Tuy nhiên, người nói tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng ngữ điệu mạnh mẽ hơn khi nhấn mạnh sự lo lắng. Chẳng hạn, trong ngữ cảnh, "daunted" thường được dùng để mô tả cảm xúc của cá nhân khi đối mặt với áp lực hoặc trách nhiệm lớn.