Anh - Việt

Bản dịch của từ Daunts trong tiếng Việt

daunts

Verb

daunts (Verb)

/dˈɔnts/
/dˈɔnts/
AI

Nghĩa 01

Khiến ai đó cảm thấy bị doạ, nản lòng hoặc lo lắng; làm cho ai đó cảm thấy sợ hãi hoặc mất tự tin trước một việc gì đó.

make someone feel intimidated or apprehensive.

Ví dụ
Nói trước công chúng thường làm nhiều sinh viên cảm thấy lo lắng.Public speaking often daunts many students during their presentations.
Ý tưởng kết nối khiến cô ấy lo lắng, vì vậy cô ấy tránh sự kiện.The idea of networking daunts her, so she avoids events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh