Bản dịch của từ Dawn light trong tiếng Việt
Dawn light
Noun [U/C]

Dawn light(Noun)
dˈɔːn lˈaɪt
ˈdɔn ˈɫaɪt
01
Khoảng thời gian đầu ngày khi ánh sáng vừa ló dạng.
The morning time when the light starts to appear.
一天之初,天色刚开始亮起的那段时间
Ví dụ
Ví dụ
03
Ví dụ
