day-dream
NounVerb
day-dream (Noun)
/dˈeɪdɹiəm/
/dˈeɪdɹiəm/
AI
Ví dụ
Nhiều người mơ mộng về việc du lịch đến Paris mỗi mùa hè.Many people day-dream about traveling to Paris every summer.
Cô ấy không mơ mộng về công việc của mình ở văn phòng.She does not day-dream about her job at the office.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
day-dream (Verb)
/dˈeɪdɹiəm/
/dˈeɪdɹiəm/
AI
Ví dụ
Nhiều người mơ mộng về việc đi du lịch đến Paris trong kỳ nghỉ.Many people day-dream about traveling to Paris for vacation.
Cô ấy không mơ mộng trong các cuộc họp quan trọng tại công ty.She does not day-dream during important meetings at work.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "daydream" (ngủ mơ giữa ban ngày) chỉ trạng thái tâm trí khi một người lơ đãng mà nghĩ về những điều không thực tế, thường mang tính tưởng tượng hoặc ước mơ. Trong tiếng Anh Mỹ, "daydream" có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này cũng có nghĩa và cách sử dụng tương tự, nhưng có thể kết hợp với các từ khác như "daydreaming". Cả hai vẫn giữ nguyên ý nghĩa và được chấp nhận rộng rãi trong văn viết và nói hàng ngày.