Anh - Việt

Bản dịch của từ Day-dream trong tiếng Việt

day-dream

NounVerb

day-dream (Noun)

/dˈeɪdɹiəm/
/dˈeɪdɹiəm/
AI

Nghĩa 01

Một giấc mơ hoặc tưởng tượng xảy ra khi tỉnh táo, thường là những suy nghĩ vui vẻ, lãng mạn hoặc mơ mộng về điều gì đó mong muốn.

a dream that a person has while awake usually about happy things.

Ví dụ
Nhiều người mơ mộng về việc du lịch đến Paris mỗi mùa hè.Many people day-dream about traveling to Paris every summer.
Cô ấy không mơ mộng về công việc của mình ở văn phòng.She does not day-dream about her job at the office.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

day-dream (Verb)

/dˈeɪdɹiəm/
/dˈeɪdɹiəm/
AI

Nghĩa 01

Mơ mộng khi đang thức, tưởng tượng về những điều vui vẻ hoặc lý tưởng mà không chú ý nhiều đến thực tế ngay lúc đó.

to dream while awake usually about happy things.

Ví dụ
Nhiều người mơ mộng về việc đi du lịch đến Paris trong kỳ nghỉ.Many people day-dream about traveling to Paris for vacation.
Cô ấy không mơ mộng trong các cuộc họp quan trọng tại công ty.She does not day-dream during important meetings at work.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh