Bản dịch của từ Daymare trong tiếng Việt
Daymare

Daymare (Noun)
Một trạng thái đáng sợ giống ác mộng nhưng xảy ra khi còn tỉnh, người gặp có thể thấy hoặc tưởng tượng những hình ảnh/giải thích rùng rợn, hoang tưởng hoặc ảo giác khi đang thức.
A frightening hallucinatory condition experienced while awake.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "daymare" chỉ một trải nghiệm tâm lý tiêu cực xảy ra trong trạng thái tỉnh táo, tương tự như ác mộng nhưng xảy ra vào ban ngày. Khác với "nightmare" thường xuất hiện trong giấc ngủ, "daymare" là hình ảnh sống động khiến người trải qua cảm thấy sợ hãi hoặc lo âu. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh văn học và tâm lý học. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cách viết hay phát âm của từ này.
Từ "daymare" chỉ một trải nghiệm tâm lý tiêu cực xảy ra trong trạng thái tỉnh táo, tương tự như ác mộng nhưng xảy ra vào ban ngày. Khác với "nightmare" thường xuất hiện trong giấc ngủ, "daymare" là hình ảnh sống động khiến người trải qua cảm thấy sợ hãi hoặc lo âu. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh văn học và tâm lý học. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cách viết hay phát âm của từ này.
