Bản dịch của từ Deactivating trong tiếng Việt

Deactivating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deactivating(Verb)

dˈikətˌeɪvɨŋt
dˈikətˌeɪvɨŋt
01

Làm cho (cái gì đó) không hoạt động hoặc không hoạt động.

Render something inactive or inoperative.

Ví dụ

Dạng động từ của Deactivating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Deactivate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Deactivated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Deactivated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Deactivates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Deactivating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ