Bản dịch của từ Dead bodies trong tiếng Việt

Dead bodies

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dead bodies(Noun)

dˈɛd bˈɒdɪz
ˈdɛd ˈbɑdiz
01

Một xác của người hoặc động vật đã chết

An heirloom of a deceased person or animal

死去的人或动物的遗体

Ví dụ
02

Phần còn lại của thứ gì đó đã bị phá hủy hoặc mục nát

The remnants of something that has been destroyed or decayed

被毁坏或腐烂的残骸

Ví dụ
03

Những thi thể của những người đã chết, đặc biệt trong hoàn cảnh bạo lực

The bodies of those who have passed away, especially in situations marked by violence

那些死去的人的遗体,尤其是在暴力事件中

Ví dụ