Bản dịch của từ Dead bodies trong tiếng Việt
Dead bodies
Noun [U/C]

Dead bodies(Noun)
dˈɛd bˈɒdɪz
ˈdɛd ˈbɑdiz
02
Phần còn lại của thứ gì đó đã bị phá hủy hoặc mục nát
The remnants of something that has been destroyed or decayed
被毁坏或腐烂的残骸
Ví dụ
03
Những thi thể của những người đã chết, đặc biệt trong hoàn cảnh bạo lực
The bodies of those who have passed away, especially in situations marked by violence
那些死去的人的遗体,尤其是在暴力事件中
Ví dụ
