dearly
dearly (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một cách rất quý giá, đáng trân trọng hoặc bằng tình cảm sâu sắc; diễn tả hành động hay cảm xúc được thực hiện với giá trị lớn về tình cảm hoặc vật chất.
In a dear or precious manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dearly" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "rất", "quý giá" hoặc "đáng yêu". Nó thường được sử dụng để bày tỏ sự yêu thương hoặc lòng chân thành, như trong cụm từ "dearly loved" (yêu thương sâu sắc). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết hoặc nghĩa, nhưng có thể thấy sự khác biệt trong sắc thái biểu đạt và ngữ cảnh sử dụng.