Anh - Việt

Bản dịch của từ Dearly trong tiếng Việt

dearly

Adverb

dearly (Adverb)

/diɹli/
/dˈɪɹli/
AI

Nghĩa 01

Theo cách đắt tiền; với giá cao hoặc khiến tốn nhiều tiền.

In a dear or expensive manner.

Ví dụ
Cô ấy đánh giá cao bạn bè của mình.She values her friends dearly.
Tổ chức từ thiện bán đấu giá bức tranh với giá cao.The charity auctioned paintings dearly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một cách rất quý giá, đáng trân trọng hoặc bằng tình cảm sâu sắc; diễn tả hành động hay cảm xúc được thực hiện với giá trị lớn về tình cảm hoặc vật chất.

In a dear or precious manner.

Ví dụ
Cô ấy đánh giá cao bạn bè của mình.She values her friends dearly.
Anh ấy nói về gia đình mình rất quý trọng.He speaks of his family dearly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

bằng chi phí lớn; với giá rất đắt (trong nghĩa phải trả nhiều tiền hoặc chịu thiệt hại lớn để đạt được điều gì)

At great expense.

Ví dụ
Cô ấy rất muốn tham dự sự kiện từ thiện.She dearly wanted to attend the charity event.
Cộng đồng nhớ nhớ nhung thị trưởng mến yêu của họ.The community dearly missed their beloved mayor.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh