deary
Noun
deary (Noun)
/dˈiɹi/
/dˈɪɹi/
AI
Ví dụ
Cô luôn là người yêu quý của anh từ khi họ còn nhỏ.She's always been his deary since they were kids.
Cặp đôi già gọi nhau là người yêu quý.The old couple referred to each other as deary.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · (thân mật, không trang trọng) Cách xưng hô trìu mến dành cho nữ, tương tự như “em yêu” hoặc “cưng” khi gọi người phụ nữ thân quen.
Ví dụ
Cô ấy thật là một người bạn thân, luôn mang niềm vui đến cho buổi tụ tập của chúng tôi.She is such a deary, always bringing joy to our gatherings.
Này em thân yêu, ngày hôm nay của em tại sự kiện xã hội thế nào?Hey deary, how was your day at the social event?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Deary" là một từ tiếng Anh, thường được sử dụng như một cách gọi âu yếm, mang nghĩa tương đương với "khoáng đạt" hay "người thân yêu". Từ này chủ yếu gặp trong sự giao tiếp thân mật, thể hiện sự quan tâm hoặc tình cảm giữa người nói và người nghe. Tuy nhiên, "deary" ít được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, nơi các từ như "dear" hoặc "sweetheart" phổ biến hơn. Trong văn cảnh viết, "deary" được xem là không chính thức và gần gũi hơn.