Bản dịch của từ Deathdate trong tiếng Việt

Deathdate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deathdate(Noun)

dˈɛθdeɪt
ˈdɛθˌdeɪt
01

Ngày mà một người qua đời

The date on which a person dies

Ví dụ
02

Ngày giỗ của một người

The fixed day of someones death

Ví dụ
03

Một ngày cụ thể liên quan đến cái chết

A specific date associated with mortality

Ví dụ