Bản dịch của từ Deathwatch trong tiếng Việt

Deathwatch

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deathwatch(Noun)

dˈɛɵwɑtʃ
dˈɛɵwɑtʃ
01

Tiếng kêu tích tắc hoặc gõ nhẹ mà một loại bọ gọi là “bọ watch” (deathwatch beetle) tạo ra; thường nghe như tiếng gõ đều đều trong gỗ, xưa thường được coi là điềm báo cho cái chết.

The ticking sound made by a deathwatch beetle.

死亡守望甲虫发出的滴答声

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ