Bản dịch của từ Debarking trong tiếng Việt

Debarking

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Debarking(Verb)

dəbˈɑɹkɨŋ
dəbˈɑɹkɨŋ
01

Loại bỏ vỏ cây khỏi thân cây hoặc mảnh gỗ; dùng dụng cụ để lột/vạt/vạt bỏ lớp vỏ ngoài của gỗ.

To remove the bark from a tree or piece of wood.

去掉树皮

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Debarking (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Debark

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Debarked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Debarked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Debarks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Debarking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ