debilitate
debilitate (Verb)
Nghĩa 01 · Làm cho ai đó yếu đi, trở nên mệt mỏi hoặc suy nhược về thể chất (hoặc tinh thần), khiến họ mất sức, khó hoạt động như bình thường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của debilitate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | debilitate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | debilitated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | debilitated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | debilitates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | debilitating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "debilitate" có nghĩa là làm suy yếu hoặc giảm sút sức mạnh của một người hoặc một vật. Từ này được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh y học hoặc tâm lý, chỉ trạng thái bị suy nhược do bệnh tật hoặc căng thẳng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ ràng về cách viết hay phát âm, tuy nhiên, bối cảnh sử dụng có thể thay đổi, nơi từ này thường gặp trong văn viết và các tài liệu chuyên môn.