Bản dịch của từ Infirm trong tiếng Việt
Infirm
Adjective

Infirm (Adjective)
ˈɪnfˌɜːm
ˈɪnˌfɝm
01
Yếu ớt hoặc ốm yếu, đặc biệt do tuổi cao hoặc bệnh tật
Weak or ill especially from old age or sickness
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Không mạnh mẽ cả về thể chất lẫn tinh thần
Not physically or mentally strong
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
