Bản dịch của từ Infirm trong tiếng Việt

Infirm

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Infirm(Adjective)

ˈɪnfˌɜːm
ˈɪnˌfɝm
01

Không khỏe về thể chất hoặc tinh thần

Lacking strength both physically and mentally

既没有强壮的体魄,也缺乏坚强的意志。

Ví dụ
02

Yếu ớt hoặc hay ốm yếu, đặc biệt do tuổi già hoặc bệnh tật

Frail or weak, especially due to old age or illness

体弱或患病,尤其是由老年或疾病引起的

Ví dụ
03

Thiếu sức mạnh hoặc năng lượng

Lack strength or vitality

没有力气或精力

Ví dụ