debilitates
debilitates (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · (động từ) làm suy yếu, làm giảm khả năng hoạt động hoặc hiệu quả của một người, bộ phận hoặc hệ thống; gây trở ngại khiến thứ gì đó kém mạnh mẽ hoặc kém hiệu quả hơn trước.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của debilitates (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | debilitate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | debilitated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | debilitated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | debilitates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | debilitating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "debilitates" là động từ tiếng Anh có nghĩa là làm suy yếu hoặc làm giảm sức mạnh của một cái gì đó, có thể là thể chất hoặc tinh thần. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học hoặc tâm lý học để chỉ việc ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe hoặc khả năng hoạt động. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cách viết và phát âm của từ này tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể trong ngữ nghĩa hoặc cách sử dụng.