Bản dịch của từ Decagram trong tiếng Việt

Decagram

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decagram(Noun)

dˈɛkəgɹæm
dˈɛkəgɹæm
01

Đơn vị khối lượng trong hệ mét bằng 10 gam (10 g).

A metric unit of mass or weight equal to 10 grams.

十克的计量单位

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh