Bản dịch của từ Decan trong tiếng Việt

Decan

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decan(Noun)

ˈdɛk(ə)n
ˈdekən
01

Mỗi cung hoàng đạo gồm ba phần bằng nhau, mỗi phần mười độ.

Each of three equal ten-degree divisions of a sign of the zodiac.

Ví dụ