ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Dece trong tiếng Việt
Dece
Adjective
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Dece
(
Adjective
)
diːs
diːs
AI
Tập phát âm
01
(tiếng lóng) Khá; khá tốt,
(
slang
)
Decent
;
reasonably
good
,
Ví dụ