Bản dịch của từ Dece trong tiếng Việt

Dece

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dece(Adjective)

diːs
diːs
01

(tiếng lóng) Khá; khá tốt,

(slang) Decent; reasonably good,

Ví dụ