Bản dịch của từ Decennary trong tiếng Việt

Decennary

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decennary(Adjective)

dɪsˈɛnəɹi
dɪsˈɛnəɹi
01

(Tính từ) Liên quan đến hoặc xảy ra trong khoảng thời gian mười năm; kéo dài mười năm hoặc mang tính mười năm một lần.

Decennial of or related to a tenyear period.

十年一次的,十年期的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Decennary(Noun)

dɪsˈɛnəɹi
dɪsˈɛnəɹi
01

Một khoảng thời gian kéo dài mười năm; thập kỷ.

A decennium a period of ten years.

十年期

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ