Bản dịch của từ Decerebrate trong tiếng Việt

Decerebrate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decerebrate(Verb)

disˈɛɹəbɹeɪt
disˈɛɹəbɹeɪt
01

Trong ngữ cảnh thí nghiệm, "decerebrate" nghĩa là loại bỏ hoặc cắt bỏ đại não (cerebrum) khỏi một động vật trong phòng thí nghiệm, để lại phần não giữa và thân não. Đây là thao tác y sinh/giải phẫu thường dùng trong nghiên cứu sinh lý.

Remove the cerebrum from a laboratory animal.

从实验动物中切除大脑。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ