Bản dịch của từ Decerebrate trong tiếng Việt
Decerebrate

Decerebrate (Verb)
Trong ngữ cảnh thí nghiệm, "decerebrate" nghĩa là loại bỏ hoặc cắt bỏ đại não (cerebrum) khỏi một động vật trong phòng thí nghiệm, để lại phần não giữa và thân não. Đây là thao tác y sinh/giải phẫu thường dùng trong nghiên cứu sinh lý.
Remove the cerebrum from a laboratory animal.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "decerebrate" (tiếng Việt: "thiếu não") xuất phát từ thuật ngữ sinh học, mô tả trạng thái mất chức năng não bộ cao hơn, thường là do tổn thương não bộ nghiêm trọng. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng để chỉ phản xạ hoặc tình trạng không có chức năng vận động do tổn thương não. Phiên âm và cách viết của từ này tương tự nhau giữa hai biến thể, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Mỹ thường được áp dụng trong y học lâm sàng.
Họ từ
Từ "decerebrate" (tiếng Việt: "thiếu não") xuất phát từ thuật ngữ sinh học, mô tả trạng thái mất chức năng não bộ cao hơn, thường là do tổn thương não bộ nghiêm trọng. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng để chỉ phản xạ hoặc tình trạng không có chức năng vận động do tổn thương não. Phiên âm và cách viết của từ này tương tự nhau giữa hai biến thể, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Mỹ thường được áp dụng trong y học lâm sàng.
