Bản dịch của từ Decisional trong tiếng Việt

Decisional

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decisional(Adjective)

dɨsˈɪʒənəl
dɨsˈɪʒənəl
01

Có quyền hoặc thẩm quyền để đưa ra quyết định; có khả năng quyết định các vấn đề hoặc lựa chọn cuối cùng.

Having the power or authority to make decisions.

有权做决定的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Liên quan đến việc đưa ra quyết định; thuộc về quyết định hoặc quá trình quyết định.

Of or pertaining to decisions.

与决策相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh