Bản dịch của từ Declared authority trong tiếng Việt

Declared authority

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Declared authority(Noun)

dɪklˈeəd ɔːθˈɒrɪti
dɪˈkɫɛrd ˌɔˈθɔrəti
01

Nhận thức về việc nắm giữ quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến một lĩnh vực hoặc lĩnh vực cụ thể

Recognizing authority or influence in a specific field or domain.

在某一特定领域或范畴内被认可拥有控制权或影响力的地位或资格。

Ví dụ
02

Một cá nhân hoặc tổ chức có thẩm quyền để thực thi các quy định hoặc quyết định

An individual or an organization with the authority to enforce rules or make decisions.

有权制定和执行规则或决策的机构或个人

Ví dụ
03

Hành động tuyên bố hoặc công bố một cái gì đó một cách chính thức

An official announcement or declaration of something.

正式宣布某事的行为

Ví dụ